brush-tailed porcupine

brush-tailed porcupine

A brush-tailed porcupine climbs a tree at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhím đuôi chổi: "brush-tailed porcupine" một loài nhím một chùm lông cứng lớn dạng hạt trên đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brush-tailed porcupine is found in the forests of Africa. (Nhím đuôi chổi được tìm thấy trong các khu rừngchâu Phi.)
    • A brush-tailed porcupine uses its tail as a defensive tool. (Một con nhím đuôi chổi sử dụng đuôi của như một công cụ phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a brush-tailed porcupine": chỉ một cá thể thuộc loài này.
    • This unusual animal is a brush-tailed porcupine. (Con vật kỳ lạ này một loài nhím đuôi chổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcupine (n): nhím (nói chung).

    • Porcupines are known for their quills. (Nhím nổi tiếng với những chiếc lông nhọn của chúng.)
  • Brush-tailed (adj): đuôi dạng chổi.

    • The brush-tailed porcupine has a distinctive tail. (Nhím đuôi chổi một cái đuôi đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • African brush-tailed porcupine: nhím đuôi chổi châu Phi (một phân loài cụ thể).
  • Porcupine with a tufted tail: nhím đuôi chùm lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan