brush-tailed porcupine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhím đuôi chổi: "brush-tailed porcupine" là một loài nhím có một chùm lông cứng lớn dạng hạt trên đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brush-tailed porcupine is found in the forests of Africa. (Nhím đuôi chổi được tìm thấy trong các khu rừng ở châu Phi.)
- A brush-tailed porcupine uses its tail as a defensive tool. (Một con nhím đuôi chổi sử dụng đuôi của nó như một công cụ phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a brush-tailed porcupine": chỉ một cá thể thuộc loài này.
- This unusual animal is a brush-tailed porcupine. (Con vật kỳ lạ này là một loài nhím đuôi chổi.)
Biến thể và từ gần giống
Porcupine (n): nhím (nói chung).
- Porcupines are known for their quills. (Nhím nổi tiếng với những chiếc lông nhọn của chúng.)
Brush-tailed (adj): có đuôi dạng chổi.
- The brush-tailed porcupine has a distinctive tail. (Nhím đuôi chổi có một cái đuôi đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- African brush-tailed porcupine: nhím đuôi chổi châu Phi (một phân loài cụ thể).
- Porcupine with a tufted tail: nhím có đuôi chùm lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan